Bước tới nội dung

kala

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bhnong

[sửa]

Danh từ

[sửa]

kala

  1. người chủ.

Tham khảo

[sửa]
  • Nguyễn Đăng Châu (2008) Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng), Đà Nẵng: Đại học Đà Nẵng

Tiếng Ten'edn

[sửa]

Danh từ

[sửa]

kala

  1. ong.

Tham khảo

[sửa]