kafeteria
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kafeteria | kafeteriaen |
| Số nhiều | kafeteriaer | kafeteriaene |
kafeteria gđ
- Quán cà phê tự phục vụ.
- Når jeg har dårlig tid, spiser jeg gjerne på en kafeteria.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kafeteria”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)