instructif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.tʁyk.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | instructif /ɛ̃s.tʁyk.tif/ |
instructifs /ɛ̃s.tʁyk.tif/ |
| Giống cái | instructive /ɛ̃s.tʁyk.tiv/ |
instructives /ɛ̃s.tʁyk.tiv/ |
instructif /ɛ̃s.tʁyk.tif/
- Bổ ích.
- Conversation instructive — cuộc nói chuyện bổ ích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “instructif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)