inside
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈsɑɪd/
| [ˌɪn.ˈsɑɪd] |
Danh từ
inside /ˌɪn.ˈsɑɪd/
- Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong.
- Phần giữa.
- the inside of a week — phần giữa tuần
- (Thông tục) Lòng, ruột.
Thành ngữ
Tính từ
inside & phó từ /ˌɪn.ˈsɑɪd/
Giới từ
inside /ˌɪn.ˈsɑɪd/
- Ở phía trong; vào trong.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inside”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)