initiative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈnɪ.ʃə.tɪv/
| [ɪ.ˈnɪ.ʃə.tɪv] |
Tính từ
initiative /ɪ.ˈnɪ.ʃə.tɪv/
Danh từ
initiative /ɪ.ˈnɪ.ʃə.tɪv/
- Bước đầu, sự khởi đầu, sự khởi xướng.
- to take the initiative in something — dẫn đầu trong việc gì, làm đầu tàu trong việc gì; khởi xướng việc gì
- to have the initiative — có khả năng dẫn đầu; có quyền dẫn đầu
- Sáng kiến, óc sáng kiến.
- (Quân sự) Thế chủ động.
- to hold the initiative — nắm thế chủ động
- Quyền đề xướng luật lệ của người công dân (Thuỵ sĩ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “initiative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ni.sja.tiv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| initiative /i.ni.sja.tiv/ |
initiatives /i.ni.sja.tiv/ |
initiative gc /i.ni.sja.tiv/
- Sự khởi xướng.
- Prendre l’initiative de faire quelque chose — khởi xướng làm việc gì
- Sáng kiến; óc sáng kiến.
- Une initiative louable — một sáng kiến đáng khen
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “initiative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)