individual
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.də.ˈvɪdʒ.wəl/
| [ˌɪn.də.ˈvɪdʒ.wəl] |
Tính từ
individual /ˌɪn.də.ˈvɪdʒ.wəl/
- Riêng, riêng lẻ, cá nhân.
- individual interest — quyền lợi cá nhân
- to give individual attention to someone — chú ý đến ai
- Độc đáo, riêng biệt, đặc biệt.
- an individual style of writing — một văn phòng độc đáo
Danh từ
individual /ˌɪn.də.ˈvɪdʒ.wəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “individual”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)