Bước tới nội dung

implausible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪm.ˈplɔ.zə.bəl/

Tính từ

implausible /ˌɪm.ˈplɔ.zə.bəl/

  1. Không có vẻ hợp lý, không có vẻ thật, đáng ngờ.

Tham khảo