humidity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hjuː.ˈmɪ.də.ti/
Danh từ
humidity /hjuː.ˈmɪ.də.ti/
- Sự ẩm ướt.
- Độ ẩm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humidity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)