Bước tới nội dung

hosto

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hosto
/ɔs.tɔ/
hostos
/ɔs.tɔ/

hosto /ɔs.tɔ/

  1. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Như hosteau.

Tham khảo