hore
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hore | hora |
| Số nhiều | horer | horene |
hore gc
- Đĩ, điếm. .
- horene i strøket
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å hore |
| Hiện tại chỉ ngôi | horer |
| Quá khứ | hora, horet, horte |
| Động tính từ quá khứ | hora, horet, horte |
| Động tính từ hiện tại | — |
hore
- Chơi bời đàng điếm.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)