Bước tới nội dung

hol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bạch Trung

[sửa]

Danh từ

[sửa]

hol

  1. hoa.
    Đồng nghĩa: huax

Tham khảo

[sửa]
  • Hefright, Brook Emerson (2011). Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.

Tiếng Bố Y

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

hol

  1. tỏi.

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

hol

Phương ngữ khác

Tính từ

hol

Phương ngữ khác

Tham khảo