her
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɜː/
| [hɜː] |
Danh từ
her /hɜː/
Tính từ
her sở hữu /hɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “her”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Salar
[sửa]Tính từ
her
- mỗi.
Tham khảo
- Tenishev, Edhem (1976) “her”, trong Stroj salárskovo jazyká [Ngữ pháp tiếng Salar], Moskva, tr. 333-334