gulv
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gulv | gulvet |
| Số nhiều | gulv | gulva, gulvene |
gulv gđ
- Sàn nhà, nền nhà.
- Det lå et teppe på gulvet.
- Gulvet var nylakkert.
- å vaske gulvet
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gulv”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)