gol
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]
Động từ
gol
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Nam Động
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /ko⁵⁵/
Động từ
gol
- Cười.
Tiếng Salar
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
gol
Tham khảo
- Potanin, G.N. (1893) “голь”, trong Тангутско-Тибетская окраина Китая и Центральная Монголия (bằng tiếng Nga), tr. 430
- 林 (Lin), 莲云 (Lianyun) (1985) “gol”, trong 撒拉语简志 [Sơ lược Lịch sử người Salar], Bắc Kinh: 民族出版社: 琴書店, →OCLC, tr. 42
- Ma, Chengjun; Han, Lianye; Ma, Weisheng (December 2010) “gol”, trong 米娜瓦尔 艾比布拉 (Minavar Abibra) (biên tập viên), 撒维汉词典 (Sāwéihàncídiǎn) [Từ điển Salar-Duy Ngô Nhĩ-Trung Quốc], ấn bản 1st, Bắc Kinh, →ISBN, tr. 231
- 马伟 (Ma Wei), 朝克 (Chao Ke) (2014) “gol”, trong 撒拉语366条会话读本 [Trình đọc hội thoại Salar 366], ấn bản 1st, 社会科学文献出版社 (Nhà xuất bản văn học khoa học xã hội), →ISBN, tr. 16
- Tenishev, Edhem (1976) “gol”, trong Stroj salárskovo jazyká [Ngữ pháp tiếng Salar], Moskva, tr. 464
- Yakup, Abdurishid (2002) “gol”, trong An Ili Salar Vocabulary: Introduction and a Provisional Salar-English Lexicon, Tokyo: Đại học Tokyo, →ISBN, tr. 108
Tiếng Turkmen
[sửa]Danh từ
gol (đối cách xác định [vui lòng chỉ định], số nhiều [vui lòng chỉ định])
Thể loại:
- Mục từ tiếng Na Uy
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Na Uy
- Mục từ tiếng Nam Động
- Mục từ có cách phát âm IPA kmc
- Động từ tiếng Nam Động
- Mục từ tiếng Salar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Salar
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Salar
- slr:Giải phẫu học
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen