god
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ tiếng Anh,
- enm:
- = vị thần
- gem-proto:*gudą
- ine-proto:*ǵʰutós = người được cầu khẩn
- ine-proto:*ǵʰewH- = cầu khẩn
- ine-proto:*ǵʰutós = người được cầu khẩn
- gem-proto:*gudą
- = vị thần
Cách phát âm
| [ɡɑd] |
Từ đồng âm
Danh từ
god (số nhiều gods)
- Thần.
- the god of wine — thần rượu
- a feast for the gods — một bữa tiệc ngon và quý (như của thần tiên)
- (the god) (Sân khấu) Những người xem hạng chuồng gà (trên gác thượng).
Thành ngữ
- to make a god of somebody
Đồng nghĩa
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Ngoại động từ
god ngoại động từ
- Tôn làm thần thánh.
- Làm ra vẻ thần thánh
- to god it — làm ra vẻ thần thánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “god”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Hà Lan,
- dum:
- odt:
- gem-proto:*gudą
- ine-proto:*ǵʰutós = người được cầu khẩn
- ine-proto:*ǵʰewH- = cầu khẩn So sánh với tiếng Anh god, tiếng Tây Frisia god, tiếng Đức Gott, tiếng Đan Mạch gud.
- ine-proto:*ǵʰutós = người được cầu khẩn
- gem-proto:*gudą
- odt:
Danh từ
| Dạng bình thường | |
| Số ít | god |
| Số nhiều | goden |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | godje |
| Số nhiều | godjes |
god gđ (mạo từ de, số nhiều goden, giảm nhẹ godje)
- Thần.
- Mars was de Romeinse god van de oorlog. — Mars là thần chiến tranh La Mã.
Ghi chú sử dụng
Viết bằng chữ nhỏ, từ god có thể chỉ thần thoại nào cũng được. Bằng chữ hoa, từ God chỉ Chúa Trời, thượng đế, Thiên Chúa…