generous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɛn.rəs/
| [ˈdʒɛn.rəs] |
Tính từ
generous /ˈdʒɛn.rəs/
- Rộng lượng, khoan hồng.
- Rộng rãi, hào phóng.
- Thịnh soạn.
- a generous meal — bữa ăn thịnh soạn
- Màu mỡ, phong phú.
- generous soil — đất màu mỡ
- Thắm tươi (màu sắc).
- Dậm (rượu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “generous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)