Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Bih
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bih
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Chăm Tây
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chăm Tây
2.1
Danh từ
2.2
Tham khảo
3
Tiếng Mangghuer
Hiện/ẩn mục
Tiếng Mangghuer
3.1
Danh từ
3.1.1
Đồng nghĩa
Đóng mở mục lục
ge
44 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
Kurdî
Ido
Asturianu
Limburgs
ಕನ್ನಡ
Türkçe
Português
한국어
Deutsch
Volapük
ဘာသာမန်
Polski
Latina
日本語
Sängö
Nederlands
Magyar
Русский
Lietuvių
Afrikaans
中文
Galego
Slovenščina
Čeština
Français
Svenska
Esperanto
Español
Azərbaycanca
ქართული
Na Vosa Vakaviti
Íslenska
Bahasa Melayu
Jawa
Suomi
La .lojban.
Ελληνικά
Italiano
తెలుగు
Malagasy
ไทย
Bahasa Indonesia
English
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Bih
[
sửa
]
Danh từ
ge
que
,
gậy
.
Tham khảo
Tam Thi Minh Nguyen,
A grammar of Bih
(2013)
Tiếng Chăm Tây
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
ge
thuyền
.
Tham khảo
[
sửa
]
Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978).
Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary)
. SIL International.
Tiếng Mangghuer
[
sửa
]
Danh từ
ge
ngôn ngữ
.
Đồng nghĩa
wuge
Thể loại
:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ tiếng Bih
Danh từ tiếng Bih
Mục từ tiếng Chăm Tây
Danh từ tiếng Chăm Tây
Mục từ tiếng Mangghuer
Danh từ tiếng Mangghuer
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ge
44 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài