Bước tới nội dung

fluent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh fluens, phân từ hiện tại chủ động của fluō.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

fluent (so sánh hơn more fluent, so sánh nhất most fluent)

  1. Lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát.
  2. Uyển chuyển, dễ dàng (cử động).
  3. Cháy, dễ cháy.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]