fluent
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh fluens, phân từ hiện tại chủ động của fluō.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]fluent (so sánh hơn more fluent, so sánh nhất most fluent)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “fluent”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
