Bước tới nội dung

flax

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflæks/

Danh từ

flax /ˈflæks/

  1. (Thực vật học) Cây lanh.
  2. Sợi lanh.
  3. Vải lanh.

Thành ngữ

  • to quench smoking flax: Xem Quench

Tham khảo