Bước tới nội dung

feja

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: fèja, fėja, fėją, fejā

Tiếng Albani

[sửa]

Danh từ

[sửa]

feja

  1. Dạng danh cách xác định số ít của fe

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

feja gc (biến cách kiểu 4)

  1. Thần tiên.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của feja (biến cách kiểu 4)
số ít số nhiều
danh cách feja fejas
sinh cách fejas feju
dữ cách fejai fejām
đối cách feju fejas
cách công cụ feju fejām
định vị cách fejā fejās
hô cách feja fejas