Bước tới nội dung

feintise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɛ̃.tiz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
feintise
/fɛ̃.tiz/
feintise
/fɛ̃.tiz/

feintise gc /fɛ̃.tiz/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự giả vờ; thói giả vờ.

Tham khảo