feiging
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | feiging | feigingen |
| Số nhiều | feiginger | feigingene |
feiging gđ
- Kẻ hèn nhát, người khiếp nhược.
- Han er en feiging.
- Din feiging!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “feiging”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)