Bước tới nội dung

feide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít feide feiden
Số nhiều feider feidene

feide

  1. Sự, cuộc gây gỗ, cãi cọ.
    De hadde en liten feide.

Tham khảo