Bước tới nội dung

fe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Albani

[sửa]
Wikipedia tiếng Albani có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Latinh thông tục *fēdes, từ tiếng Latinh fidēs.[1]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fe gc (số nhiều fe, dạng xác định feja, số nhiều xác định fetë)

  1. Tôn giáo.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của fe
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách fe feja fe fetë
đối cách fenë
dữ cách fejeje fesë feve feve
ly cách fesh

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. Forschungen, Stefan; Matzinger, Joachim (2013) Die Verben des Altalbanischen: Belegwörterbuch, Vorgeschichte und Etymologie (Albanische Forschungen; 33) (bằng tiếng Đức), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 236

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fe

  1. Dạng thay thế của pe.

Từ nguyên 2

[sửa]

Phó từ

[sửa]

fe (không so sánh được)

  1. Dạng thay thế của f.e.