est
Giao diện
Tiếng Anh
Từ viết tắt
est
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “est”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /est/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| est /est/ |
est /est/ |
est gđ /est/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | est /est/ |
est /est/ |
| Giống cái | est /est/ |
est /est/ |
est /est/
- Đông.
- Vent est — gió đông
- Côté est — phía đông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “est”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)