ese
Giao diện
Tiếng Karitiâna
[sửa]Danh từ
[sửa]ese
Tham khảo
[sửa]Tiếng Yoruba
[sửa]
Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]esé
Từ nguyên 2
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]èse
Từ nguyên 3
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Noun
[sửa]èsè
Từ phái sinh
[sửa]- elésè-àlùkò (“màu tím”)
- èsè-àtúfà (“Pergularia daemia”)
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 4
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]èsè
Từ nguyên 5
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]esè
Từ nguyên 6
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]èsè
- (Ijebu) Dioscorea villosa
- Đồng nghĩa: àgọ́ndọ̀n-ọ́n (Ìjẹ̀bú)
- (Ijebu, nghĩa rộng) Màu vàng
Thể loại:
- Mục từ tiếng Karitiâna
- Danh từ tiếng Karitiâna
- Mục từ tiếng Karitiâna viết xuôi ngược đều giống nhau
- ktn:Nước
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yoruba
- Mục từ tiếng Yoruba
- Danh từ tiếng Yoruba
- Mục từ tiếng Yoruba viết xuôi ngược đều giống nhau
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Yoruba
- Từ có tiền tố e- tiếng Yoruba
- Tiếng Yoruba Ijẹbu
- yo:Lớp Thú
- yo:Màu sắc
