enterprise
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.tər.ˌprɑɪz/
| [ˈɛn.tər.ˌprɑɪz] |
Danh từ
enterprise /ˈɛn.tər.ˌprɑɪz/
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tổ chức kinh doanh, hãng, công ti.
- Việc làm khó khăn, mạo hiểm.
- Sáng kiến; khả năng đề xuất và thực hiện ý tưởng mới.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enterprise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)