Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
2.1
Đại từ
2.2
Tính từ
Đóng mở mục lục
elk
45 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Ænglisc
Asturianu
Brezhoneg
Čeština
Dansk
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Gàidhlig
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Lietuvių
Malagasy
ဘာသာမန်
Bahasa Melayu
Nederlands
Norsk bokmål
Oromoo
Polski
Português
Română
Русский
တႆး
Simple English
Slovenčina
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
తెలుగు
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈɛɫk/
Hoa Kỳ
[ˈɛɫk]
Danh từ
elk
/ˈɛɫk/
(
Động vật học
)
Nai
anxet
,
nai
sừng
tấm
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “elk”, trong
Anh–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Đại từ
elk
từng
người,
mỗi
người
Elk
op zijn beurt.
Từng người
một.
Melk is goed voor
elk
.
Uống sữa là tốt cho
mọi người
.
De kinderen kregen twee appels
elk
.
Những đứa trẻ con nhận
mỗi đứa
hai quả táo.
Tính từ
elk
(
dạng biến
elke
,
không có dạng so sánh
)
từng
,
mỗi
Je drinkt best
elke
dag zeg glazen water.
Tốt nhất là uống sáu ly nước
mỗi
ngày.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Anh
Mục từ tiếng Hà Lan
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
Đại từ
Đại từ tiếng Hà Lan
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Tính từ tiếng Hà Lan
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
elk
45 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài