east
Giao diện
Xem thêm: East
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
east (không đếm được)
Thành ngữ
- Far East: Viễn Đông.
- Middle East: Trung Đông.
- Near East: Cận Đông.
- East or West, home is best: Dù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy quê hương đâu bằng.
Tính từ
east ( không so sánh được)
- Đông.
- east wind — gió đông
Phó từ
east (không so sánh được)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “east”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːst
- Vần:Tiếng Anh/iːst/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ tiếng Anh