Bước tới nội dung

durys

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *dwírs < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dʰwer-.

Danh từ

dùrys gc sn trọng âm kiểu 2

  1. (chỉ có số nhiều) Cửa.

Biến cách

Biến cách của dùrys
danh cách dùrys
sinh cách dùrų
dữ cách dùrims
đối cách durìs
cách công cụ dùrimis
định vị cách dùryse
hô cách dùrys