durys
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *dwírs < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dʰwer-.
Danh từ
dùrys gc sn trọng âm kiểu 2
- (chỉ có số nhiều) Cửa.
Biến cách
Thể loại:
- Mục từ tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Litva
- Danh từ giống cái tiếng Litva
- Danh từ chỉ có số nhiều tiếng Litva