Bước tới nội dung

dumb

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

dumb /ˈdəm/

  1. Câm, không nói.
    deaf and dumb — câm và điếc
    dumb show — tuồng câm
  2. Câm, không kêu.
    this piano has several dumb notes — chiếc đàn pianô này có nhiều nốt câm
  3. không biết nói; không có tiếng nói (trong chính phủ... ).
    dumb animals — những con vật không biết nói
    the dumb millions — hàng triệu người không có tiếng nói trong chính phủ
  4. Lặng đi, không nói lên được.
    to strike someone dumb — làm cho ai lặng đi (vì sợ hãi...)
  5. Lầm lì, ít nói.
  6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn.

Ngoại động từ

dumb ngoại động từ /ˈdəm/

  1. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Làm câm, làm câm lặng đi.

Chia động từ

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)