drie
Giao diện
Tiếng Afrikaans
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| 30 | ||
| ← 2 | 3 | 4 → |
|---|---|---|
| Số đếm: drie Số thứ tự: derde Số thứ tự viết tắt: 3de | ||
Từ tiếng Hà Lan drie, từ tiếng Hà Lan trung đại dri, drie, từ tiếng Hà Lan cổ *thrie, từ tiếng German nguyên thủy *þrīz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *tréyes.
Số từ
[sửa]drie
- Số ba.
Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]drie (số nhiều [vui lòng chỉ định])
Tiếng Anh
[sửa]Tính từ
[sửa]drie
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]drīe
- Dạng thay thế của drīġe
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- drij (hiếm, phương ngữ Bỉ tiếng Hà Lan)
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại drie, từ tiếng Hà Lan cổ thrie, từ tiếng German Tây nguyên thủy *þrīʀ, từ tiếng German nguyên thủy *þrīz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *tréyes.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]| 30 | ||
| ← 2 | 3 | 4 → |
|---|---|---|
| Số đếm: drie Số thứ tự: derde | ||
drie
- Số ba.
Từ phái sinh
[sửa]- alle goede dingen bestaan in drieën
- drie-eenheid
- driebanden
- driecilinder
- driedekker
- driedelig
- driedimensionaal
- drieduizend
- drieën
- drieëndertig
- drieënnegentig
- drieëntachtig
- drieëntwintig
- drieënveertig
- drieënvijftig
- drieënzestig
- drieënzeventig
- drieërhande
- drieërlei
- driehoek
- driehonderd
- driehoog
- driejarig
- driekantig
- drieklank
- driekleur
- driekleurig
- Driekoningen
- driekwart
- driekwartsmaat
- drielandenpunt
- drieling
- drieluik
- driemaal
- driemanschap
- driemotorig
- driepoot
- drieslagstelsel
- drietal
- drietand
- drieteenmeeuw
- drieteenstrandloper
- drietrapsraket
- drievingerig
- drievoet
- drievoud
- drievuldigheid
- driewerf
- driewieler
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Matthias de Vries; Lambert Allard te Winkel (1864), “drie”, trong Woordenboek der Nederlandsche Taal, xuất bản 2001
- van der Sijs, Nicoline (biên tập) (2010), “drie”, trong Etymologiebank, Meertens Institute
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Hà Lan trung đại
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan cổ thrīe, từ tiếng German Tây nguyên thủy *þrīʀ, từ tiếng German nguyên thủy *þrīz.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]drie
- Số ba.
Cách viết khác
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “drie”, trong Vroegmiddelnederlands Woordenboek, 2000
- Verwijs, E.; Verdam, J. (1885–1929), “drie”, trong Middelnederlandsch Woordenboek, Den Haag: Martinus Nijhoff, →ISBN
Tiếng Hạ Đức
[sửa]Số từ
[sửa]drie
Tiếng Zeeland
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại drie, từ tiếng Hà Lan cổ *thrie, từ tiếng German Tây nguyên thủy *þrīʀ, từ tiếng German nguyên thủy *þrīz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *tréyes.
Số từ
[sửa]drie
- Số ba.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Số từ tiếng Afrikaans
- Số đếm tiếng Afrikaans
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- Yêu cầu biến cách mục từ tiếng Afrikaans
- af:Rugby
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Tính từ tiếng Anh cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/i
- Vần:Tiếng Hà Lan/i/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Số từ tiếng Hà Lan
- Số đếm tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan trung đại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan trung đại
- Mục từ tiếng Hà Lan trung đại
- Số từ tiếng Hà Lan trung đại
- Số đếm tiếng Hà Lan trung đại
- Mục từ tiếng Hạ Đức
- Số từ tiếng Hạ Đức
- Số đếm tiếng Hạ Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Zeeland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Zeeland
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Zeeland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Zeeland
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Zeeland
- Mục từ tiếng Zeeland
- Số từ tiếng Zeeland
- Số đếm tiếng Zeeland