Bước tới nội dung

drat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

drat ngoại động từ (chỉ dùng ngôi 3 số ít, lối giả định) /ˈdræt/

  1. Uộc khưới chết tiệt.
    drat the boy! — thằng phải gió! thằng chết tiệt!

Tham khảo