divi
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
divi ngoại động từ
- Chia, chia ra, chia cắt, phân ra.
- to divi something into several parts — chia cái gì ra làm nhiều phần
- Chia, chia rẽ, ly gián, làm cho không thống nhất về ý kiến.
- (Toán học) Chia, chia hết.
- sixty divid be twelve is five — sáu mươi chia cho mười hai được năm
- Chia (nghị viện, quốc hội) làm hai phe để biểu quyết.
Nội động từ
divi nội động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), chương DIVI, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)