Bước tới nội dung

coussin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

coussin

Cách phát âm

  • IPA: /ku.sɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
coussin
/ku.sɛ̃/
coussins
/ku.sɛ̃/

coussin /ku.sɛ̃/

  1. Gối dựa.
  2. (Kỹ thuật) Đệm.

Tham khảo