coupon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkuː.ˌpɑːn/
| [ˈkuː.ˌpɑːn] |
Danh từ
coupon /ˈkuː.ˌpɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coupon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.pɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coupon /ku.pɔ̃/ |
coupons /ku.pɔ̃/ |
coupon gđ /ku.pɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coupon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)