constructif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.tʁyk.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | constructif /kɔ̃s.tʁyk.tif/ |
constructifs /kɔ̃s.tʁyk.tif/ |
| Giống cái | constructive /kɔ̃s.tʁyk.tiv/ |
constructives /kɔ̃s.tʁyk.tiv/ |
constructif /kɔ̃s.tʁyk.tif/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “constructif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)