commodious
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmoʊ.di.əs/
| [kə.ˈmoʊ.di.əs] |
Tính từ
commodious /kə.ˈmoʊ.di.əs/
- Rộng rãi, thênh thang.
- a commodious house — căn nhà rộng rãi
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Tiện lợi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commodious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)