cold
Giao diện
Xem thêm: COLD
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /kəʊld/, [kʰɔʊ(ɫ)d], [kʰɒʊ(ɫ)d]
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) Âm thanh (London): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) enPR: kold, IPA(ghi chú): /koʊld/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - (New Zealand) IPA(ghi chú): /kaʉld/, [kʰɒʊ(ɫ)d]
- Từ đồng âm: coaled
- Vần: -əʊld
Tính từ
cold /ˈkoʊld/
- Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
- cold water — nước lạnh
- I'm cold — tôi cảm thấy lạnh, tôi lạnh
- cold in death — chết cứng
- cold meat — thịt nguội
- cold shoulder — vai cừu quay để nguội
- Phớt lạnh, lạnh lùng, lạnh nhạt, hờ hững, không nhiệt tình.
- a cold greeting — sự đón tiếp lạnh nhạt
- a cold look — cái nhìn hờ hững lạnh nhạt
- Làm chán nản, làm thất vọng, nhạt nhẽo, không có gì thú vị.
- cold news — những tin tức làm chán nản
- cold comfort — lời an ủi nhạt nhẽo
- Yếu, khó ngửi thấy (màu, hơi con thú đang bị săn đuổi).
- cold scent — hơi (con thú đang bị săn đuổi) yếu, khó ngửi thấy
- Mát (màu sắc).
- cold colours — những màu mát
Thành ngữ
Danh từ
cold /ˈkoʊld/
- Sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo.
- the cold of winter — sự lạnh lẽo của mùa đông
- Sự cảm lạnh.
- to catch cold — cảm lạnh, nhiễm lạnh
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cold”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊld
- Vần:Tiếng Anh/əʊld/1 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh