cluster
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- enPR: klŭsˈ-tər
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈklʌstə/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈklʌstɚ/
- Vần: -ʌstə(ɹ)
- Tách âm: clus‧ter
Danh từ
cluster /ˈkləs.tɜː/
Nội động từ
cluster nội động từ /ˈkləs.tɜː/
Ngoại động từ
cluster ngoại động từ /ˈkləs.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cluster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌstə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/ʌstə(ɹ)/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Nội động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh