classifier
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈklæsɪfaɪɚ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈklæsɪfaɪə/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Tách âm: clas‧si‧fi‧er
Danh từ
[sửa]classifier (số nhiều classifiers)
- Người phân loại.
- (ngôn ngữ học) Loại từ, từ phân loại, danh từ chỉ đơn vị tự nhiên, danh từ loại thể, danh từ chỉ loại.
- (máy tính) Một chương trình hoặc thuật toán phân loại.
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]classifier
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của classifier (xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Pháp)
| nguyên mẫu | thì đơn giản | classifier | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thì ghép | avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| phân từ hiện tại hoặc danh động từ1 | thì đơn giản | classifiant /kla.si.fjɑ̃/ | |||||
| thì ghép | ayant + phân từ quá khứ | ||||||
| phân từ quá khứ | classifié /kla.si.fje/ | ||||||
| số ít | số nhiều | ||||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||
| chỉ định | je (j’) | tu | il, elle, on | nous | vous | ils, elles | |
| (thì đơn) | hiện tại | classifie /kla.si.fi/ |
classifies /kla.si.fi/ |
classifie /kla.si.fi/ |
classifions /kla.si.fjɔ̃/ |
classifiez /kla.si.fje/ |
classifient /kla.si.fi/ |
| chưa hoàn thành | classifiais /kla.si.fjɛ/ |
classifiais /kla.si.fjɛ/ |
classifiait /kla.si.fjɛ/ |
classifiions /kla.si.fi.jɔ̃/ |
classifiiez /kla.si.fi.je/ |
classifiaient /kla.si.fjɛ/ | |
| quá khứ đơn2 | classifiai /kla.si.fje/ |
classifias /kla.si.fja/ |
classifia /kla.si.fja/ |
classifiâmes /kla.si.fjam/ |
classifiâtes /kla.si.fjat/ |
classifièrent /kla.si.fjɛʁ/ | |
| tương lai | classifierai /kla.si.fi.ʁe/ |
classifieras /kla.si.fi.ʁa/ |
classifiera /kla.si.fi.ʁa/ |
classifierons /kla.si.fi.ʁɔ̃/ |
classifierez /kla.si.fi.ʁe/ |
classifieront /kla.si.fi.ʁɔ̃/ | |
| điều kiện | classifierais /kla.si.fi.ʁɛ/ |
classifierais /kla.si.fi.ʁɛ/ |
classifierait /kla.si.fi.ʁɛ/ |
classifierions /kla.si.fi.ʁjɔ̃/ |
classifieriez /kla.si.fi.ʁje/ |
classifieraient /kla.si.fi.ʁɛ/ | |
| (thì ghép) | hiện tại hoàn thành | hiện tại chỉ định của avoir + phân từ quá khứ | |||||
| hoàn thành số nhiều | mệnh lệnh chỉ định avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| tiền quá khứ2 | quá khứ đơn của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| tương lai hoàn thành | tương lai của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| điều kiện hoàn thành | điều kiện của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| giả định | que je (j’) | que tu | qu’il, qu’elle | que nous | que vous | qu’ils, qu’elles | |
| (thì đơn) | hiện tại | classifie /kla.si.fi/ |
classifies /kla.si.fi/ |
classifie /kla.si.fi/ |
classifiions /kla.si.fi.jɔ̃/ |
classifiiez /kla.si.fi.je/ |
classifient /kla.si.fi/ |
| chưa hoàn thành2 | classifiasse /kla.si.fjas/ |
classifiasses /kla.si.fjas/ |
classifiât /kla.si.fja/ |
classifiassions /kla.si.fja.sjɔ̃/ |
classifiassiez /kla.si.fja.sje/ |
classifiassent /kla.si.fjas/ | |
| (thì ghép) | quá khứ | giả định hiện tại của avoir + phân từ quá khứ | |||||
| hoàn thành số nhiều2 | giả định chưa hoàn thành của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| mệnh lệnh | – | – | – | ||||
| đơn | — | classifie /kla.si.fi/ |
— | classifions /kla.si.fjɔ̃/ |
classifiez /kla.si.fje/ |
— | |
| ghép | — | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | — | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | — | |
| 1 Danh động từ tiếng Pháp chỉ có thể sử dụng được với giới từ en. | |||||||
2 Trong văn viết hay nói ít trang trọng hơn, những thì này có thể được thay thế theo cách sau:
(Christopher Kendris [1995], Master the Basics: French, pp. 77, 78, 79, 81). | |||||||
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: klasifiye (qua phân từ quá khứ)
Đọc thêm
[sửa]- “classifier”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Ngôn ngữ học
- en:Máy tính
- Từ có hậu tố -ifier tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Động từ tiếng Pháp
- Động từ với chia động từ loại -er
- Động từ nhóm 1 tiếng Pháp
