ci
Giao diện
Tiếng Bảo An
[sửa]Đại từ nhân xưng
ci
- bạn.
Tiếng Đông Yugur
[sửa]Đại từ nhân xưng
ci
- bạn.
Tiếng Khang Gia
[sửa]Đại từ nhân xưng
ci
- bạn.
Tiếng Ngũ Đồn
[sửa]Số từ
ci
- bảy.
Tiếng Semelai
[sửa]Danh từ
[sửa]ci
Tham khảo
- Tiếng Semelai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Wales
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /kiː/
Danh từ
ci gđ
- Chó.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bảo An
- Đại từ nhân xưng
- Đại từ tiếng Bảo An
- Mục từ tiếng Đông Yugur
- Đại từ tiếng Đông Yugur
- Mục từ tiếng Khang Gia
- Đại từ tiếng Khang Gia
- Mục từ tiếng Ngũ Đồn
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Số tiếng Ngũ Đồn
- Mục từ tiếng Semelai
- Danh từ tiếng Semelai
- Mục từ tiếng Wales
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Wales
- Chó/Tiếng Wales