Bước tới nội dung

chiper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

chiper ngoại động từ /ʃi.pe/

  1. (Thông tục) Ăn cắp, xoáy.
    Chiper une montre — xoáy một đồng hồ
  2. (Nghĩa bóng) Mắc, bị.
    Chiper un rhume — bị sổ mũi

Tham khảo