checking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɛ.kiɳ/
Động từ
checking /ˈtʃɛ.kiɳ/
- (Tech) Kiểm tra (d).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “checking”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
checking /ˈtʃɛ.kiɳ/