chattel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃæ.tᵊl/
Danh từ
chattel (thường) số nhiều /ˈtʃæ.tᵊl/
- Động sản.
- chattel mortgage — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự cầm đồ, sự cược đồ (động sản)
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chattel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)