Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Từ viết tắt
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Lawi
Hiện/ẩn mục
Tiếng Lawi
2.1
Số từ
Đóng mở mục lục
cet
37 ngôn ngữ (định nghĩa)
Asturianu
Azərbaycanca
Betawi
Български
Brezhoneg
Català
Corsu
Ελληνικά
English
Eesti
Suomi
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
日本語
Jawa
한국어
Kurdî
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Bahasa Melayu
Nederlands
Polski
Română
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Tacawit
Српски / srpski
Svenska
Тоҷикӣ
ไทย
Türkçe
Vèneto
Walon
Wolof
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Từ viết tắt
cet
Giờ
Trung
Âu (Central European Time).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “cet”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Lawi
[
sửa
]
Số từ
[
sửa
]
cet
mười
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Từ viết tắt/Không xác định ngôn ngữ
Viết tắt tiếng Anh
Mục từ tiếng Lawi
Số tiếng Lawi
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
cet
37 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài