caws
Giao diện
Xem thêm: Caws
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /kɔːz/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /kɔz/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - (cot-caught) IPA(ghi chú): /kɑz/
- Từ đồng âm: cause; cores (không r-tính)
- Vần: -ɔːz
Danh từ
[sửa]caws
Động từ
[sửa]caws
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của caw
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Somali
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Somali nguyên thủy *ʕaus-. Cùng gốc với tiếng Jiiddu is, tiếng Rendille h'os, tiếng Daasanach iish, tiếng Afar qayso, tiếng Sidamo hayisso. So sánh với cawlan.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]cáws gđ
- Cỏ.
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɔːz
- Vần:Tiếng Anh/ɔːz/1 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Somali nguyên thủy tiếng Somali
- Từ dẫn xuất từ tiếng Somali nguyên thủy tiếng Somali
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rendille
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Somali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maay
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Garre
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tunni
- Mục từ tiếng Somali
- Danh từ tiếng Somali
- Danh từ giống đực tiếng Somali