Bước tới nội dung

caws

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Caws

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

caws

  1. Số nhiều của caw

Động từ

[sửa]

caws

  1. Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của caw

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Somali

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Somali nguyên thủy *ʕaus-. Cùng gốc với tiếng Jiiddu is, tiếng Rendille h'os, tiếng Daasanach iish, tiếng Afar qayso, tiếng Sidamo hayisso. So sánh với cawlan.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

cáws 

  1. Cỏ.