Bước tới nội dung

cade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cade
/kad/
cade
/kad/

cade /kad/

  1. (Thực vật học) Cây bạch đỏ.
    huile de cade — dầu bạch xù đỏ (dùng chữa bệnh ngoài da)

Tham khảo