browse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbrɑʊz/
| [ˈbrɑʊz] |
Danh từ
browse /ˈbrɑʊz/
Ngoại động từ
browse ngoại động từ /ˈbrɑʊz/
- Cho (súc vật) gặm (cành non, chồi non).
- (Máy tính) Duyệt, điều hướng.
- Browse posts — Duyệt bài
Nội động từ
browse nội động từ /ˈbrɑʊz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “browse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)