brev
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | brev | brevet |
| Số nhiều | brev | breva, brevene |
brev gđ
- Thư, thư từ.
- Jeg skriver brev til broren min.
- Hun har fatt brev fra kjæresten.
- I brevet fra firmaet står det at jeg har fått stillingen.
- brev- og besøksforbud — Cấm liên lạc thư từ và thăm viếng.
- rekommandert brev — Thư bảo đảm.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brev”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)